đưa đò
Định nghĩa
Động từ:
- Chèo đò, lái đò đưa khách qua sông: "đưa đò" chỉ hành động điều khiển con đò để chở người hoặc hàng hóa từ bờ bên này sang bờ bên kia của một con sông, hồ, hoặc kênh rạch.
- Làm nghề chèo đò: "đưa đò" cũng được dùng để nói về công việc kiếm sống bằng cách chở khách qua sông.
Danh từ (trong ngữ cảnh cụ thể):
- Người làm nghề chèo đò: "đưa đò" đôi khi được dùng để chỉ người lái đò, đặc biệt trong các cụm từ như "người đưa đò".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy đưa đò từ sáng sớm đến tối mịt. (Anh ấy làm công việc chèo đò suốt cả ngày.)
- Người phụ nữ ấy đưa đò qua sông mỗi ngày để kiếm sống. (Bà ấy lái đò chở khách qua sông hàng ngày.)
Danh từ:
- Người đưa đò già đã nghỉ việc sau ba mươi năm. (Người lái đò lớn tuổi đã ngừng làm việc sau ba mươi năm.)
- Đưa đò là một nghề vất vả nhưng đầy ý nghĩa. (Nghề chèo đò là công việc khó nhọc nhưng có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đưa đò" trong văn học và ẩn dụ: Từ này thường được dùng để chỉ sự kết nối, dẫn dắt hoặc trung gian giữa hai bên.
- Người thầy như người đưa đò, đưa học trò qua sông tri thức. (Người thầy giống như người chèo đò, dẫn dắt học sinh đến với kiến thức.)
- "đưa đò" trong thành ngữ: "đưa đò" còn mang nghĩa là làm trung gian, giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.
- Cô ấy là người đưa đò cho những đứa trẻ mồ côi. (Cô ấy là người giúp đỡ và dẫn dắt những đứa trẻ mồ côi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đò (danh từ): phương tiện chở người và hàng hóa trên sông nước.
- Chiếc đò nhỏ chở khách sang sông. (Chiếc thuyền nhỏ chở người qua sông.)
- Lái đò (động từ): điều khiển đò, tương tự "đưa đò".
- Người lái đò phải khéo léo tránh ghềnh thác. (Người điều khiển đò cần khéo léo tránh chỗ nguy hiểm.)
- Chèo đò (động từ): hành động dùng mái chèo để di chuyển đò, gần nghĩa với "đưa đò".
- Chèo đò ngược dòng rất mệt. (Chèo thuyền ngược dòng rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Chở đò: hành động đưa người hoặc hàng qua sông bằng đò.
- Lái đò: điều khiển đò, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
- Qua đò: hành động sang sông bằng đò (từ này nhấn mạnh vào việc đi, không phải lái).
Thành ngữ liên quan
- Đưa đò đưa khách: chỉ việc chèo đò chở khách qua sông, thường dùng để nói về công việc hàng ngày của người lái đò.
- Đưa đò đưa khách suốt ngày, ông ấy không có thời gian nghỉ. (Lái đò chở khách cả ngày, ông ấy không có lúc nghỉ ngơi.)
- Qua sông nhờ đò: ám chỉ việc cần sự giúp đỡ của người khác để vượt qua khó khăn.
- Qua sông nhờ đò, học tập nhờ thầy. (Vượt khó nhờ sự giúp đỡ, học hành nhờ thầy dạy.)